hạng mục

Học thuật
Thân thiện
hạng mục

Dự án xây dựng này được chia thành nhiều hạng mục khác nhau như hạng mục móng, hạng mục thân và hạng mục hoàn thiện.

Definition
  1. Noun:
    • Item, category, entry: A distinct, separate unit or component within a larger system, list, or classification. Often used to refer to a specific line item in a budget, a category in a project, or an entry in a list.
    • Article, clause: In formal or legal contexts, it can refer to a specific article or clause within a document, contract, or set of regulations.
Usage Examples
  • Noun:
    • Dự án này bao gồm nhiều hạng mục khác nhau. (This project includes many different items/categories.)
    • Chúng ta cần kiểm tra từng hạng mục trong danh sách. (We need to check each item/entry on the list.)
    • Hạng mục chi phí này đã vượt quá ngân sách. (This budget item/cost category has exceeded the budget.)
    • Hạng mục thứ năm của hợp đồng quy định về trách nhiệm. (The fifth article/clause of the contract stipulates the responsibilities.)
Advanced Usage
  • "hạng mục công việc": work item, work package.
    • Mỗi hạng mục công việc phải được hoàn thành đúng hạn. (Each work item must be completed on time.)
  • "hạng mục đầu ": investment item, investment category.
    • Chính phủ ưu tiên các hạng mục đầu vào cơ sở hạ tầng. (The government prioritizes investment items in infrastructure.)
Variants and Related Words
  • Mục (n): item, entry, point. A more general term for a list item or a point in a text.
    • Xin vui lòng đánh dấu vào mục bạn chọn. (Please check the item you choose.)
  • Điều khoản (n): clause, provision. Specifically refers to a clause in a legal document.
    • Điều khoản này cần được sửa đổi. (This clause needs to be amended.)
  • Khoản mục (n): account item, ledger entry. Often used in accounting.
    • Kế toán viên phân loại các khoản mục chi phí. (The accountant classifies the expense account items.)
Synonyms
  • Loại (n): type, kind. Refers to a general category or type.
  • Danh mục (n): catalog, list. Refers to a list or catalog containing multiple items.
Related Phrases
  • "liệt kê theo hạng mục": to list by category/item.
    • Báo cáo liệt kê theo hạng mục rất dễ theo dõi. (The report listed by category is very easy to follow.)
  • "phân chia hạng mục": to categorize, to break down into items.
    • Công việc được phân chia thành các hạng mục nhỏ. (The work is broken down into smaller items.)
Related Idioms
hạng mục

Dự án xây dựng này được chia thành nhiều hạng mục khác nhau như hạng mục móng, hạng mục thân và hạng mục hoàn thiện.

  1. Article

Từ chứa "hạng mục"